Cát thạch anh (hay còn gọi là cát lọc nước thạch anh) là loại vật liệu lọc cơ học phổ biến và quan trọng nhất trong mọi hệ thống xử lý nước hiện nay. Từ các cột lọc composite gia đình, hệ thống lọc nước giếng khoan nông thôn, đến các trạm cấp nước đô thị công suất hàng chục nghìn m³/ngày và các nhà máy xử lý nước thải công nghiệp, cát thạch anh luôn đóng vai trò là tầng lọc giữ lại cặn bẩn, chất lơ lửng và huyền phù cơ học đầu tiên.
Với đặc tính trơ về mặt hóa học, độ cứng cơ học cao (đạt 7.0 trên thang Mohs) và bề mặt vi góc cạnh, cát thạch anh tạo ra một màng lọc xốp có khả năng giữ lại các kết tủa bông keo tụ mà không làm biến đổi tính chất lý hóa hay màu mùi của nguồn nước.
Bài viết này của Công ty TNHH Môi Trường Xuyên Việt cung cấp toàn bộ thông số thành phần hóa học, phân loại kích cỡ hạt tiêu chuẩn, hướng dẫn tính toán thể tích nạp cột lọc và bảng báo giá sỉ tại kho mới nhất năm 2026.
1. Thông Số Kỹ Thuật & Thành Phần Hóa Học Cát Thạch Anh
Cát thạch anh do Môi Trường Xuyên Việt khai thác từ nguồn khoáng sản cát thạch anh trắng tự nhiên tại Quảng Trị, Quảng Bình, Bình Thuận, trải qua quy trình tuyển rửa sạch tạp chất sét, sấy khô trong lò quay và sàng phân loại dải hạt bằng máy sàng rung nhiều tầng.
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn | Phương pháp thử nghiệm / Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàm lượng Silic Dioxit (SiO_2) | ≥ 98.5% – 99.4% | Độ tinh khiết thạch anh cao, đạt chuẩn AWWA B100 |
| Hàm lượng Oxit Nhôm (Al_2O_3) | ≤ 0.15% | Không gây nhiễm bẩn thứ cấp |
| Hàm lượng Oxit Sắt (Fe_2O_3) | ≤ 0.05% | Không làm ố vàng nước |
| Hàm lượng Oxit Natri (Na_2O) | ≤ 0.10% | Độ trơ hóa học tuyệt đối |
| Độ cứng cơ học | 7.0 (Thang Mohs) | Chống mài mòn, chống vỡ hạt khi rửa ngược |
| Tỷ trọng khối (Bulk Density) | 1.400 kg/m³ (1.4 tấn/m³) | Khối lượng thực tế đóng bao |
| Tỷ trọng hạt (Specific Gravity) | 2.65 g/cm³ | Trọng lượng riêng thể tích |
| Độ xốp của lớp vật liệu | 43% – 48% | Dung tích giữ cặn cao |
| Hệ số đồng nhất (Uniformity Coeff - UC) | ≤ 1.4 – 1.6 | Kích thước hạt đều, không bị phân tầng lỗi |
| Độ ẩm | ≤ 0.5% (Cát sấy khô) | Dễ nạp vào cột van tự động |
| Hình thái hạt | Hạt góc cạnh, bán tròn, màu trắng ngà đến trắng đục | Không có bùn đất sét bám dính |
2. Phân Loại Các Dải Kích Thước Hạt Cát Thạch Anh Tiêu Chuẩn
Tùy thuộc vào yêu cầu của từng công trình xử lý nước, cát thạch anh được phân thành các dải kích thước chuyên biệt:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC DẢI KÍCH THƯỚC CÁT THẠCH ANH CHUẨN XUYÊN VIỆT │
├───────────────────┬───────────────────────────────┬─────────────────────┤
│ Dải kích thước │ Quy cách & Màu sắc │ Ứng dụng chính │
├───────────────────┼───────────────────────────────┼─────────────────────┤
│ 0.1 – 0.4 mm │ Cát siêu mịn, trắng sáng │ Lọc hồ bơi, phun cát│
│ 0.4 – 0.8 mm │ Cát lọc tinh, hạt đều │ Cột RO, nước sinh │
│ 0.8 – 1.2 mm │ Cát lọc chuẩn phổ biến nhất │ Cột Composite, bể hở│
│ 1.0 – 2.0 mm │ Cát hạt trung │ Lớp chuyển tiếp │
│ 2.0 – 4.0 mm │ Cát thô / Sỏi mịn │ Lớp đệm trên sỏi đỡ │
│ 3.0 – 5.0 mm │ Sỏi thạch anh nhỏ │ Sỏi đỡ thu nước đáy │
│ 5.0 – 10.0 mm │ Sỏi thạch anh trung │ Sỏi đỡ đáy bồn │
│ 10.0 – 20.0 mm │ Sỏi thạch anh lớn │ Bể lọc trọng lực │
└───────────────────┴───────────────────────────────┴─────────────────────┘
Ứng dụng cụ thể của từng loại:
- Dải 0.4 – 0.8 mm & 0.8 – 1.2 mm: Là hai dải hạt chuẩn được ứng dụng nhiều nhất trong các cột lọc áp lực composite (xử lý nước giếng khoan, lọc tổng biệt thự, tiền xử lý cho màng lọc RO công nghiệp).
- Dải 1.0 – 2.0 mm & 2.0 – 4.0 mm: Sử dụng làm lớp đỡ chuyển tiếp giữa lớp cát mịn và lớp sỏi to, hoặc dùng trong các bãi lọc ngầm trồng cây xử lý nước thải chăn nuôi.
- Sỏi thạch anh (3 – 5 mm, 5 – 10 mm, 10 – 20 mm): Làm lớp sỏi đỡ dưới đáy cột lọc hoặc đáy bể bê tông nhằm phân phối đều dòng nước rửa ngược và ngăn không cho cát mịn lọt qua chõ lọc (lưới lọc đáy) đi vào đường ống nước sạch.
3. Cơ Chế Giữ Cặn & Vai Trò Trong Xử Lý Nước Cấp - Nước Thải
3.1 Cơ chế giữ cặn cơ học & Lắng đọng kẽ hạt
Khi dòng nước chảy qua lớp cát thạch anh, các hạt cặn lơ lửng, huyền phù và rỉ sét sẽ bị giữ lại theo 3 cơ chế:
- Tác dụng sàng lọc (Straining): Các hạt cặn có kích thước lớn hơn khe hở giữa các hạt cát sẽ bị chặn lại ngay trên bề mặt lớp cát.
- Tác dụng lắng đọng kẽ rỗng (Sedimentation): Khi dòng nước len lỏi qua các khe quanh co giữa các hạt cát, vận tốc dòng chảy cục bộ giảm mạnh, tạo điều kiện cho các hạt cặn mịn lắng đọng vào các kẽ rỗng.
- Tác dụng bám dính điện tích (Adsorption): Bề mặt cát thạch anh mang điện tích âm nhẹ, giúp hút và giữ lại các hạt keo phèn hydroxit sắt (Fe(OH)_3), hydroxit mangan (MnO_2) và bông keo tụ PAC mang điện tích dương.
3.2 Khả năng kết hợp hoàn hảo với hóa chất keo tụ PAC
Trong các trạm xử lý nước cấp và nước thải, nước sau khi châm hóa chất PAC keo tụ tạo thành các bông cặn dạng nhầy có độ nhớt cao rất khó lắng thủ công. Khi qua lớp cát thạch anh, màng bám sinh học trên bề mặt cát giữ chặt các bông keo tụ này, giúp nước sau lọc có độ đục (Turbidity) giảm xuống dưới 0.5 – 1.0 NTU, đáp ứng chuẩn nước ăn uống QCVN 01-1:2018/BYT.
4. Bảng Tra Khối Lượng Cát Thạch Anh & Sỏi Đỡ Cho Cột Lọc Composite
Dưới đây là bảng tính toán khối lượng vật liệu nạp tiêu chuẩn cho các model cột lọc Composite phổ biến:
| Model Cột Composite | Kích thước (Đường kính × Chiều cao) | Khối lượng Sỏi đỡ (3-5mm) | Khối lượng Cát thạch anh (0.8-1.2mm) | Khối lượng Than hoạt tính / Hạt xúc tác |
|---|---|---|---|---|
| Model 844 | 200 mm × 1.100 mm | 5 kg | 15 kg | 10 kg |
| Model 948 | 225 mm × 1.200 mm | 8 kg | 20 kg | 12 kg |
| Model 1054 | 250 mm × 1.400 mm | 10 kg | 25 – 30 kg | 15 – 20 kg |
| Model 1252 | 300 mm × 1.300 mm | 15 kg | 40 – 45 kg | 25 – 30 kg |
| Model 1354 | 330 mm × 1.400 mm | 20 kg | 55 – 60 kg | 35 – 40 kg |
| Model 1465 | 350 mm × 1.650 mm | 30 kg | 80 – 90 kg | 50 – 60 kg |
| Model 1665 | 400 mm × 1.650 mm | 45 kg | 110 – 120 kg | 70 – 80 kg |
| Model 2162 | 525 mm × 1.600 mm | 75 kg | 200 – 220 kg | 130 – 150 kg |
| Model 3072 | 750 mm × 1.850 mm | 150 kg | 450 – 500 kg | 300 – 350 kg |
| Model 3672 | 900 mm × 1.850 mm | 250 kg | 700 – 800 kg | 450 – 500 kg |
5. Hướng Dẫn Vận Hành, Rửa Ngược & Chu Kỳ Thay Thế Cát Thạch Anh
5.1 Quy trình rửa ngược (Backwash) cột lọc
- Trong quá trình lọc, các khe hở giữa các hạt cát dần bị bùn cặn lấp đầy, làm tăng tổn thất áp lực qua lớp vật liệu (Δ P > 0.8 - 1.0 bar) và làm giảm lưu lượng nước lọc.
- Quy trình sục rửa: Chuyển van 3 ngả sang chế độ `BACKWASH` (Rửa ngược) trong thời gian 8 – 15 phút với tốc độ dòng chảy gấp 2.5 – 3.0 lần tốc độ lọc bình thường (khoảng 25 – 35 m/h) để lớp cát giãn nở 30% – 40%, đẩy toàn bộ bùn cặn ra đường xả thải.
- Chuyển tiếp sang chế độ `FAST RINSE` (Rửa xuôi) trong 3 – 5 phút để ổn định lại tầng cát trước khi chuyển về chế độ `FILTER` (Lọc).
5.2 Chu kỳ thay thế vật liệu lọc
- Khác với than hoạt tính hay hạt nhựa làm mềm cần hoàn nguyên hoặc thay thế thường xuyên, cát thạch anh có độ bền cơ học rất cao.
- Chu kỳ thay thế khuyến nghị:
- Nguồn nước giếng khoan nhiều phèn nặng: 12 – 18 tháng / lần.
- Nguồn nước máy thủy cục hoặc nước cấp tương đối sạch: 24 – 36 tháng / lần.
6. Bảng Giá Sỉ Cát Thạch Anh Tại Tổng Kho Môi Trường Xuyên Việt
Đơn giá niêm yết áp dụng cho khách hàng doanh nghiệp, nhà thầu EPC và đại lý phân phối:
| Tên sản phẩm | Quy cách đóng gói | Kích cỡ hạt | Đơn vị tính | Đơn giá xuất kho |
|---|---|---|---|---|
| Cát thạch anh lọc nước sấy khô | Bao 25 kg / 40 kg | 0.4 – 0.8 mm | Bao | Liên hệ Hotline B2B |
| Cát thạch anh lọc nước sấy khô | Bao 25 kg / 40 kg | 0.8 – 1.2 mm | Bao | Liên hệ Hotline B2B |
| Cát thạch anh hạt trung | Bao 25 kg / 40 kg | 1.0 – 2.0 mm | Bao | Liên hệ Hotline B2B |
| Cát thạch anh thô | Bao 25 kg / 40 kg | 2.0 – 4.0 mm | Bao | Liên hệ Hotline B2B |
| Sỏi đỡ thạch anh các loại | Bao 25 kg / 40 kg | 3-5mm, 5-10mm, 10-20mm | Bao | Liên hệ Hotline B2B |
| Cát thạch anh xuất xưởng theo tấn | Bao 40kg hoặc Bao Jumbo 1 tấn | Mọi kích cỡ | Tấn | Chiết khấu 15% – 25% cho đơn > 5 tấn |
Quý khách mua số lượng lớn theo xe cẩu hoặc công trình trạm cấp nước vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline: 0903.018.135 để nhận bảng báo giá sỉ tại kho tốt nhất.
7. Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Cát Thạch Anh (FAQ)
Cát thạch anh lọc nước khác gì so với cát xây dựng thông thường?
Cát xây dựng (cát vàng, cát sông) chứa nhiều bùn sét, tạp chất hữu cơ và nồng độ Oxit Silic chỉ đạt 70% – 80%. Nếu dùng cát xây dựng để lọc nước, nước sẽ bị đục ngầu và nhanh chóng bị bết tắc. Trong khi đó, cát thạch anh là cát khoáng tuyển tinh khiết, SiO_2 ≥ 99%, đã được sấy khô và sàng lọc kích thước chuẩn, hoàn toàn không sinh bụi sét vào nguồn nước.
Cát thạch anh có lọc được kim loại nặng và phèn Sắt không?
Cát thạch anh giữ lại các hạt kết tủa Sắt (Fe(OH)_3) và Mangan (MnO_2) sau khi các kim loại này đã được oxy hóa bằng giàn mưa, oxy không khí hoặc hạt nâng pH LS. Để xử lý triệt để nước nhiễm phèn nặng, cần kết hợp cát thạch anh với quặng Mangan Hatico và than hoạt tính gáo dừa.
Môi Trường Xuyên Việt có cung cấp dịch vụ thay cát lọc tận nơi không?
Có. Môi Trường Xuyên Việt có đội ngũ kỹ thuật lành nghề chuyên nhận dịch vụ: hút cát cũ xả bỏ, vệ sinh bồn bể, nạp mới cát thạch anh, sỏi đỡ và căn chỉnh van lọc cho các tòa nhà chung cư, nhà máy khu công nghiệp và trạm cấp nước trên toàn quốc.
8. Địa Chỉ Mua Cát Thạch Anh Lọc Nước Uy Tín Hàng Đầu
Công ty TNHH Môi Trường Xuyên Việt là tổng kho phân phối cát thạch anh, sỏi đỡ lọc nước và than hoạt tính lớn nhất tại khu vực phía Nam:
- Năng lực kho bãi 500 tấn: Luôn có sẵn hàng nghìn tấn cát thạch anh đóng bao 25kg, 40kg, bao Jumbo sẵn sàng bốc xếp giao ngay.
- Hệ thống vận tải chuyên nghiệp: Đội xe cẩu 5 tấn, 10 tấn, 15 tấn hỗ trợ hạ hàng tận chân công trình trong ngày.
- Đầy đủ chứng chỉ pháp lý: Kết quả thử nghiệm Quatest 3, chứng nhận xuất xứ khoáng sản hợp pháp và hóa đơn GTGT đầy đủ.
Thông tin liên hệ nhận báo giá:
- CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG XUYÊN VIỆT
- Địa chỉ: 537/18/4 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, TPHCM
- Hotline Kỹ sư B2B: 0903.018.135
- Email: info@moitruongxuyenviet.com
Tư vấn miễn phí:
CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG XUYÊN VIỆT
Địa chỉ: 537/18/4 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP.HCM
(Địa chỉ cũ: B30 Khu Biệt Thự An Lộc, Phường 17, Quận Gò Vấp, TPHCM)
Điện thoại: (+84) 028 3895 3166
Hotline: 0903.018.135 - 0918.280.905
Email: moitruongxuyenviet@gmail.com - info@moitruongxuyenviet.com
Fax: (+84) 028 3895 3188
Chúng tôi rất vui được giải đáp những thắc mắc của bạn. Trân trọng!


