Tổng Quan Về Hóa Chất PAC (Poly Aluminium Chloride)
Hóa chất PAC (Poly Aluminium Chloride) là hợp chất keo tụ cao phân tử vô cơ gốc nhôm thế hệ mới, được sử dụng rộng rãi trong các trạm xử lý nước cấp đô thị, nước sinh hoạt gia đình và các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
So với phèn đơn truyền thống (phèn nhôm sunfat Al₂(SO₄)₃), PAC sở hữu công thức phân tử cao phân tử dạng `[Al₂(OH)nCl₆-n]m` với hàm lượng hoạt chất nhôm Al₂O₃ đậm đặc (≥ 30%). Thành phần cốt lõi tạo nên sức mạnh keo tụ vượt trội của PAC là phức đa nhân Keggin Al₁₃ mang điện tích dương cực cao (+7), giúp trung hòa điện tích âm của các hạt keo lơ lửng trong nước nhanh gấp 4 – 5 lần, tạo bông to, chắc và lắng siêu tốc.
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY CÁCH TIÊU CHUẨN HÓA CHẤT PAC 30% │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ • Tên thương mại : PAC (Poly Aluminium Chloride 30% - 31%) │
│ • Ngoại quan : Dạng bột mịn màu vàng nghệ (hoặc hạt mịn màu trắng) │
│ • Công thức hóa học: [Al2(OH)nCl6-n]m │
│ • Quy cách đóng bao: 25 kg/bao (Bao bì 2 lớp: PP dệt ngoài, túi lót PE chống ẩm)│
│ • Xuất xứ : Trung Quốc / Ấn Độ / Việt Nam │
│ • Nhà phân phối : Tổng kho Công ty TNHH Môi Trường Xuyên Việt │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn Của Hóa Chất PAC 30%
Hóa chất PAC do Môi Trường Xuyên Việt nhập khẩu và phân phối trực tiếp đáp ứng đầy đủ các chỉ tiêu kiểm định nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn nước sạch sinh hoạt QCVN 01-1:2018/BYT:
| Chỉ Tiêu Kỹ Thuật | Đơn Vị | PAC Vàng Nghệ (Công Nghiệp) | PAC Trắng Tinh Khiết (Cấp Nước / Thực Phẩm) | Phương Pháp Thử |
|---|---|---|---|---|
| Hàm lượng Al₂O₃ | % | ≥ 30.0% | ≥ 31.0% | TCVN 8789:2011 |
| Độ kiềm hóa (Basicity) | % | 40.0 – 80.0% | 45.0 – 85.0% | Chuẩn độ |
| Độ pH (Dung dịch 1% m/V) | — | 3.5 – 5.0 | 4.0 – 5.0 | Máy đo pH |
| Tỷ lệ cặn không tan trong nước | % | ≤ 0.5% | ≤ 0.1% | Khối lượng |
| Hàm lượng Sắt (Fe) | % | ≤ 0.05% | ≤ 0.01% | Quang phổ |
| Hàm lượng Asen (As) | ppm | ≤ 2.0 ppm | ≤ 0.5 ppm | AAS |
| Hàm lượng Chì (Pb) | ppm | ≤ 10.0 ppm | ≤ 2.0 ppm | AAS |
| Hàm lượng Thủy ngân (Hg) | ppm | ≤ 0.1 ppm | ≤ 0.01 ppm | AAS |
Ưu Điểm Vượt Trội Của PAC 30% So Với Phèn Nhôm Đơn
Sự chuyển đổi từ phèn nhôm thông thường sang sử dụng PAC 30% mang lại lợi ích kinh tế - kỹ thuật to lớn cho các nhà máy và trạm xử lý:
| Tiêu Chí So Sánh | Hóa Chất PAC 30% Cao Cấp | Phèn Nhôm Đơn Sunfat Al₂(SO₄)₃ | Đánh Giá Hiệu Quả Vận Hành |
|---|---|---|---|
| Liều lượng sử dụng | Rất thấp (giảm 50% – 70%) | Cao (tốn gấp 2 – 3 lần PAC) | Tiết kiệm chi phí hóa chất vận hành hàng tháng |
| Tác động làm tụt pH nước | Rất ít (ΔpH chỉ 0.1 – 0.3) | Làm tụt pH rất mạnh (ΔpH 0.8 – 1.5) | Không phải châm thêm nhiều xút NaOH hoặc vôi nâng pH |
| Dải pH hoạt động tối ưu | Rộng: pH = 6.5 – 8.5 | Hẹp: pH = 6.0 – 7.0 | Vận hành ổn định, không bị sốc khi nước thô biến động |
| Khối lượng bùn sinh ra | Giảm 30% – 50%, bùn đặc chắc | Bùn cồng kềnh, xốp, nhiều nước | Giảm tải máy ép bùn và chi phí xử lý bùn thải |
| Tốc độ tạo bông & lắng | Bông to, chắc, lắng nhanh | Bông xốp, dễ vỡ khi chảy xoáy | Tăng công suất bể lắng lên 1.5 – 2 lần |
| Độ ăn mòn đường ống | Rất thấp | Tính axit cao, ăn mòn kim loại | Kéo dài tuổi thọ máy bơm, cánh khuấy và van ống |
Hướng Dẫn Quy Trình Thử Nghiệm Jar-Test Chuẩn ASTM D2035
Để xác định chính xác liều lượng PAC tối ưu cho từng nguồn nước thô (nước sông, ao hồ, nước ngầm hoặc nước thải nhà máy), các kỹ sư vận hành cần tiến hành thử nghiệm Jar-test theo các bước chuẩn:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH THỰC HIỆN JAR-TEST TỐI ƯU HÓA LIỀU LƯỢNG │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
[Bước 1: Chuẩn Bị Dung Dịch Gốc PAC 1%]
Hòa tan 10 g bột PAC 30% vào 1.000 mL nước cất (1 mL dung dịch = 10 mg PAC).
│
▼
[Bước 2: Phân Bổ 6 Cốc Thử Nghiệm 1.000 mL]
• Cốc 1: Đối chứng (0 ppm)
• Cốc 2: 10 ppm (châm 1,0 mL)
• Cốc 3: 20 ppm (châm 2,0 mL)
• Cốc 4: 30 ppm (châm 3,0 mL)
• Cốc 5: 40 ppm (châm 4,0 mL)
• Cốc 6: 50 ppm (châm 5,0 mL)
│
▼
[Bước 3: Pha Khuấy Nhanh (Coagulation)]
Khuấy đồng loạt ở tốc độ 150 – 200 rpm trong 60 – 90 giây để phân tán đều hóa chất.
│
▼
[Bước 4: Pha Khuấy Chậm (Flocculation)]
Giảm tốc độ xuống 30 – 40 rpm trong 15 – 20 phút.
(Có thể châm thêm 0,5 – 1,0 ppm Polymer Anion trợ lắng ở phút thứ 10).
│
▼
[Bước 5: Lắng Tĩnh & Đánh Giá Chất Lượng]
Tắt máy khuấy, để lắng tĩnh 20 – 30 phút.
Đo độ đục (NTU), độ màu, pH và ghi nhận thể tích bông bùn V30 (mL/L).
Kết luận từ Jar-test: Liều lượng PAC tối ưu là nồng độ thấp nhất cho độ đục nước trong sau lắng đạt < 2 NTU và thể tích bùn lắng nhỏ gọn nhất.
Định Mức Liều Lượng Châm PAC Thực Tế Cho Các Nguồn Nước
Tùy thuộc vào đặc tính nguồn nước thô, liều lượng châm PAC tham khảo thực tế như sau:
| Đối Tượng Nước Xử Lý | Đặc Điểm Nguồn Nước | Liều Lượng PAC Khuyến Nghị (g/m³ hoặc ppm) | Tác Nhân Bổ Trợ Đi Kèm |
|---|---|---|---|
| Nước mặt hồ, sông mùa cạn | Độ đục thấp (50 – 200 NTU) | 1 – 4 g/m³ | Không bắt buộc |
| Nước mặt mùa mưa lũ | Độ đục cao (500 – 1.500 NTU) | 8 – 15 g/m³ | Polymer Anion (0.2 – 0.5 g/m³) |
| Nước ngầm nhiễm Fe, Mn | Đã qua giàn mưa oxy hóa | 5 – 10 g/m³ | Cát mangan, hạt Birm |
| Nước thải sinh hoạt đô thị | TSS 150 – 300 mg/L | 15 – 30 g/m³ | Polymer Anion (0.5 – 1.0 g/m³) |
| Nước thải dệt nhuộm, giặt tẩy | Độ màu cao, COD 1.000 – 2.500 mg/L | 50 – 150 g/m³ | H₂SO₄ hoặc NaOH chỉnh pH 7.5 |
| Nước thải chế biến thủy sản / Giết mổ | Protein, mỡ FOG, máu tươi | 80 – 200 g/m³ | Polymer Cation + Tuyển nổi DAF |
| Nước thải sản xuất giấy & bột giấy | Lignin, sợi xenlulozo lơ lửng | 60 – 180 g/m³ | Polymer Anion trợ lắng |
Bảng Giá Sỉ Hóa Chất PAC Trực Tiếp Từ Tổng Kho Môi Trường Xuyên Việt
Là nhà nhập khẩu và phân phối trực tiếp không qua trung gian, Công ty TNHH Môi Trường Xuyên Việt cam kết chính sách giá sỉ cạnh tranh nhất thị trường, luôn sẵn hàng số lượng lớn tại tổng kho:
| Tên Sản Phẩm | Quy Cách | Hàm Lượng Al₂O₃ | Đơn Giá Sỉ Tham Khảo (VNĐ/kg) | Đơn Giá Theo Bao 25kg (VNĐ/bao) | Ứng Dụng Chuyên Biệt |
|---|---|---|---|---|---|
| PAC 30% Vàng Nghệ (Trung Quốc) | Bao 25kg | ≥ 30.0% | 8.500 – 9.500 | 212.500 – 237.500 | Xử lý nước thải công nghiệp, nước sông hồ, thủy sản |
| PAC 30% Vàng Chanh (Việt Nam) | Bao 25kg | ≥ 30.0% | 8.000 – 9.000 | 200.000 – 225.000 | Xử lý nước thải sinh hoạt, dệt nhuộm, giấy |
| PAC 31% Trắng Tinh Khiết (Ấn Độ) | Bao 25kg | ≥ 31.0% | 14.000 – 16.000 | 350.000 – 400.000 | Cấp nước sinh hoạt đô thị, thực phẩm, dược phẩm |
| PAC 32% Trắng Sữa Cao Cấp | Bao 25kg | ≥ 32.0% | 16.500 – 18.500 | 412.500 – 462.500 | Nước tinh khiết đóng chai, vi điện tử |
Ghi chú:
- Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT (8% hoặc 10% theo quy định).
- Chiết khấu đặc quyền từ 15% – 22% cho đơn hàng dự án EPC, trạm cấp nước đô thị hoặc hợp đồng cung ứng định kỳ số lượng lớn (> 5 tấn).
- Hỗ trợ giao hàng nhanh bằng xe cẩu tận chân công trình tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An và vận chuyển toàn quốc.
Hướng Dẫn Pha Chế, Bảo Quản & An Toàn Lao Động
1. Cách pha chế dung dịch châm định lượng:
- Pha dung dịch làm việc ở nồng độ 5% – 10% (hòa tan 5 – 10 kg bột PAC vào 100 lít nước sạch trong bồn chứa nhựa PVC, PE hoặc Composite).
- Dùng cánh khuấy cơ học khuấy đều trong 5 – 10 phút cho bột PAC tan hoàn toàn thành dung dịch trong màu vàng nhạt trước khi khởi động bơm định lượng châm vào đường ống hòa trộn.
2. Điều kiện bảo quản:
- Bảo quản trong kho khô ráo, thoáng mát, có mái che và đặt trên pallet gỗ/nhựa cách mặt sàn tối thiểu 10 cm.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và khu vực có độ ẩm cao (bột PAC có tính hút ẩm tự nhiên).
- Đậy kín miệng bao bì sau mỗi lần mở lấy sử dụng dở dang.
3. An toàn lao động:
- Trang bị đầy đủ kính bảo hộ, găng tay cao su và khẩu trang chống bụi khi pha chế hóa chất.
- Nếu bị bụi PAC dính vào mắt hoặc da, rửa ngay lập tức dưới vòi nước sạch nhiều lần và đến cơ sở y tế nếu có kích ứng.
Vì Sao Chọn Mua Hóa Chất PAC Tại Công Ty TNHH Môi Trường Xuyên Việt?
- Tổng kho quy mô 500 tấn: Luôn có sẵn hàng số lượng lớn, sẵn sàng đáp ứng tiến độ khẩn cấp của các nhà máy và trạm xử lý nước cấp.
- Hồ sơ pháp lý đầy đủ 100%: Đầy đủ chứng chỉ CO (Certificate of Origin), CQ (Certificate of Quality), phiếu kiểm nghiệm Quatest 3, bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất MSDS và hóa đơn VAT điện tử hợp lệ.
- Đội ngũ Kỹ sư Hóa - Môi trường đồng hành: Hỗ trợ lấy mẫu nước tận nơi, chạy Jar-test miễn phí tại phòng lab và tối ưu hóa liều lượng châm hóa chất tại trạm thực tế.
Quý khách hàng, nhà thầu cơ điện môi trường và ban quản lý nhà máy cần nhận mẫu thử nghiệm Jar-test hoặc bảng báo giá sỉ xin vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG XUYÊN VIỆT
- Hotline Kỹ sư Hóa chất B2B: 0903.018.135
- Văn phòng giao dịch: 537/18/4 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP.HCM
- Email: info@moitruongxuyenviet.com • moitruongxuyenviet@gmail.com
- Hệ thống Website: moitruongxuyenviet.com • thanhoattinh.net • vatlieuloc.net
Tư vấn miễn phí:
CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG XUYÊN VIỆT
Địa chỉ: 537/18/4 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, TP.HCM
(Địa chỉ cũ: B30 Khu Biệt Thự An Lộc, Phường 17, Quận Gò Vấp, TPHCM)
Điện thoại: (+84) 028 3895 3166
Hotline: 0903.018.135 - 0918.280.905
Email: moitruongxuyenviet@gmail.com - info@moitruongxuyenviet.com
Fax: (+84) 028 3895 3188
Chúng tôi rất vui được giải đáp những thắc mắc của bạn. Trân trọng!


